Trong Luật La Mã cổ, thuật ngữ “Praesumptio boni viri” được hiểu là một suy đoán pháp lý “người tham gia tố tụng được coi là trung thực cho đến khi bị chứng minh họ không phải là người trung thực”. Suy đoán này được thừa nhận như là một nguyên tắc của luật tố tụng dân sự trong việc xác định tư cách và quyền bình đẳng của các đương sự, được áp dụng trong các tranh chấp để buộc các bên phải đưa ra các chứng cứ chứng minh, chứ không chỉ đưa ra các yêu cầu tranh chấp.
Trong hệ thống hình phạt của BLHS năm 1999, phạt tiền cùng với trục xuất là hai hình phạt vừa được quy định là hình phạt chính, vừa được quy định là hình phạt bổ sung. Nội dung pháp lý của hình phạt tiền chính là sự tước bỏ khoản tiền nhất định của người bị kết án để sung công quỹ Nhà nước. Với nội dung này hình phạt tiền là loại hình phạt có khả năng tác động một cách trực tiếp và hiệu quả về mặt Kinh tế đối với người phạm một số tội trong lĩnh vực mà pháp luật quy định. Nghiên cứu hình phạt tiền tại Điều 30 BLHS năm 1999 và so sánh với hình phạt tiền được quy định tại Điều 23 BLHS năm 1985 có thể rút ra một số điểm mới sau:
Hoạt động tố tụng hình sự có ảnh hưởng trực tiếp đến các quyền của con người, ảnh hưởng đến việc bảo vệ an ninh chính trị, trật tự an toàn xã hội và các lợi ích khác của Nhà nước, của các tổ chức, cá nhân. Xuất phát từ sự nhạy cảm và tính chất quan trọng như vậy, nên pháp luật không giao thẩm quyền cho một cơ quan thực hiện toàn bộ quá trình chứng minh và xử lý tội phạm, mà phân ra thành nhiều giai đoạn: điều tra, truy tố, xét xử, thi hành án. Mỗi giai đoạn tố tụng tương ứng với thẩm quyền của một cơ quan.
Trong quá trình giải quyết các vụ án hình sự, những thông tin do người tố giác, người làm chứng, người bị hại cung cấp có ý nghĩa hết sức quan trọng, góp phần giúp các cơ quan chức năng phát hiện tội phạm và giải quyết đúng đắn, triệt để vụ án hình sự. Theo ước tính của các cơ quan chức năng, có khoảng 20% trong tổng số các vụ án xảy ra thời gian qua được phát hiện nhờ có sự tham gia của người dân và tuyệt đại đa số vụ án xảy ra đều có người làm chứng… Với nghĩa vụ công dân, những người làm chứng, người bị hại đã tích cực phối hợp với cơ quan tố tụng làm rõ tội phạm và người phạm tội, áp dụng các hình thức xử lý đúng quy định. Tuy nhiên, thực tế cũng cho thấy, trong nhiều vụ án hình sự, người tố giác, người làm chứng, người bị hại tỏ ra e ngại, bất hợp tác hoặc hợp tác không tích cực với các cơ quan có thẩm quyền trong các khâu phát hiện, điều tra, xử lý tội phạm. Căn nguyên của tình trạng trên không chỉ do chủ quan của người tố giác, người làm chứng, người bị hại, mà trước hết là do những thiếu sót, bất cập của chế định pháp lý hiện hành về bảo vệ người tố giác, người làm chứng, người bị hại.
Với chức năng xét xử thì Tòa án là đại diện cho quyền lực tư pháp, trên cơ sở này, bài viết nghiên cứu chức năng xét xử của Tòa án trong tố tụng hình sự nhằm hoàn thiện chức năng này trước yêu cầu cải cách tư pháp và xây dựng Nhà nước pháp quyền.
Có thể nói, cân bằng lợi ích, bảo vệ kẻ yếu trong quan hệ tiêu dùng là bổn phận của mọi nhà nước, mọi nền pháp luật vì công lý. “Người tiêu dùng gồm tất cả chúng ta. Họ là nhóm kinh tế lớn nhất, ảnh hưởng và bị ảnh hưởng bởi gần như tất cả các quyết định kinh tế công cũng như tư. Tuy nhiên, họ là một nhóm quan trọng mà ý kiến của họ thường không được lắng nghe”1. Ở nước ta hiện nay, tình trạng xâm phạm quyền lợi người tiêu dùng đang có xu hướng mở rộng về phạm vi, gia tăng về số lượng và nghiêm trọng về tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi. Để bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng cần phải có hệ thống pháp luật đồng bộ, trong đó có pháp luật hình sự.
Luật Sửa đổi, bổ sung một số điều của Bộ luật hình sự (BLHS) năm 1999 đã được Quốc hội khóa XII thông qua tại kỳ họp thứ 5.  Tuy nhiên, “lần này chỉ sửa đổi những vấn đề thực sự bức xúc gây khó khăn, trở ngại cho công tác đấu tranh phòng, chống tội phạm, góp phần đáp ứng yêu cầu của tiến trình hội nhập quốc tế, còn các vấn đề khác cần được nghiên cứu kỹ về mọi mặt để phục vụ cho việc sửa đổi cơ bản, toàn diện BLHS trong thời gian tới”1. Nhằm phục vụ cho việc hoàn thiện toàn diện BLHS trong thời gian tới, chúng tôi xin tiếp tục chỉ ra những bất cập trong các quy định của BLHS 1999 về các tội xâm phạm nhân phẩm, danh dự của con người và đề ra hướng sửa đổi, bổ sung.
Theo quy định của Bộ luật hình sự năm 1999 (BLHS), người chưa thành niên (NCTN) phạm tội là những người từ đủ 14 đến dưới 18 tuổi thực hiện hành vi nguy hiểm được quy định trong BLHS. NCTN là người chưa phát triển đầy đủ về tâm, sinh lý; khả năng nhận thức và điều khiển hành vi của họ còn nhiều hạn chế. Họ dễ bị kích động, dụ dỗ vào việc thực hiện tội phạm, nhưng cũng dễ uốn nắn, cải tạo, giáo dục trở thành người có ích cho xã hội. Do đó, Nhà nước ta có đường lối xử lý trách nhiệm hình sự đối với NCTN nhẹ hơn người đã thành niên, thể hiện qua các quy định của BLHS, tập trung chủ yếu ở Chương X của Bộ luật này. Khi quyết định hình phạt đối với NCTN phạm nhiều tội (tổng hợp hình phạt đối với NCTN phạm nhiều tội) phải tuân thủ những quy định chung về quyết định hình phạt trong trường hợp phạm nhiều tội và tổng hợp hình phạt của nhiều bản án, đồng thời phải tuân thủ những quy định riêng đối với NCTN phạm tội, đặc biệt là quy định về tổng hợp hình phạt theo Điều 75 của BLHS.
...trong hoạt động tư pháp hình sự, nơi mà hoạt động của cơ quan tiến hành tố tụng (Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát, Toà án) mang tính quyền lực nhà nước rất cao, nơi mà mọi hoạt động chính đều liên quan lớn đến quyền, lợi ích của công dân thì việc quy định rõ quyền hạn và trên cơ sở đó xác định cụ thể trách nhiệm của người tiến hành tố tụng, có ý nghĩa rất quan trọng không chỉ trong việc nâng cao hiệu quả hoạt động tố tụng, mà còn trong việc bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của công dân, đặc biệt là quyền, lợi ích hợp pháp của bị can, bị cáo cũng như những người tham gia tố tụng khác..
Xem theo ngày tháng  / /    Xem tiếp
TIÊU ĐIỂM
Xem nhiều nhất